Giá vé tàu hỏa Izmir Denizli

Bản đồ tàu hỏa Izmir Denizli
Bản đồ tàu hỏa Izmir Denizli

Giá vé tàu hỏa Izmir Denizli: Tàu hỏa khu vực Izmir Basmane Denizli là chuyến tàu khu vực do TCDD Vận chuyển trên tuyến đường sắt TCDD giữa Ga xe lửa Basmane và Ga Denizli. Có một chuyến bay 6 lẫn nhau giữa Izmir và Denizli mỗi ngày. Izmir đến Denizli 266 km thời gian đi lại trung bình 4 giờ 45 phútd. Lịch trình xe lửa İzmir Denizli Trong báo cáo tin tức này, bao gồm Bản đồ tàu 2019 và İzmir Denizli, bạn có thể tìm thấy tất cả các chi tiết về chuyến tàu khu vực hoạt động giữa Denizli và İzmir.

Giá vé tàu hỏa Izmir Denizli

Việc mua và đặt chỗ trực tuyến không thể được thực hiện đối với Tàu Izmir Denizli hoạt động hàng ngày. Bạn có thể mua vé tại các trạm thu phí hàng ngày. Giá vé tàu hỏa Izmir Denizli:

Giá vé ghế Pulman mỗi người Bảng 28,5'Tiến sĩ

Tuyến đường xe lửa Izmir Denizli

Những chuyến tàu này chạy hàng ngày giữa Izmir> Denizli> Izmir. Xe lửa khu vực İzmir Denizli; Izmir (Basmane)> Gaziemir> Sân bay Adnan Menderes> Menderes> Củ cải> Torbali> Tepekoy> Sức khỏe> ​​Selcuk> Camlik> Ortaklar> Germencik> Incirliova> Aydin> Umurlu> Gian hàng> > Buharkent> Sarayköy> Goncalı> Tuyến Denizli. Lịch trình tàu sân bay Izmir Adnan Menderes Denizli, giờ tàu:

tàu biển izmir guzergahi
tàu biển izmir guzergahi

Ga xe lửa Izmir Denizli

Kiểm tra tất cả các chuyến tàu từ Izmir đến Denizli 25 trạm và tạm dừng là

  1. Izmir (Basmane) Thổ Nhĩ Kỳ
  2. Gaziemir
  3. Sân bay Adnanmenderes
  4. ngoằn ngoèo
  5. củ cải tía
  6. túi
  7. Tepeköy
  8. Selcuk
  9. lùm cây thông
  10. đối tác
  11. Germencik
  12. İncirliova
  13. Aydın
  14. Umurlu
  15. lều
  16. Sultanhisar
  17. ATCA
  18. İsabeyli
  19. nazilli
  20. Kuyucak
  21. Pamukören
  22. Horsunlu
  23. Buharkent
  24. Sarayköy
  25. Goncalı
  26. Denizli

Lịch trình tàu hỏa Izmir Denizli

trạm tàu hỏa
1. xe lửa 2. xe lửa 3. xe lửa 4. xe lửa 5. xe lửa 6. xe lửa
Izmir (Basmane) Thổ Nhĩ Kỳ 07:42 08:53 11:30 15:30 16:41 17:54
Gaziemir 08:01 09:13 11:49 15:49 17:01 18:13
Sân bay A.Menderes 08:06 09:18 11:55 15:55 17:06 18:19
ngoằn ngoèo 08:11 09:22 12:00 16:00 17:10 18:24
củ cải tía 08:25 09:36 12:14 16:14 17:24 18:39
túi 08:36 09:48 12:25 16:25 17:37 18:50
Tepeköy 08:42 09:53 12:29 16:31 17:41 18:55
Selcuk 09:09 10:17 12:53 16:55 18:05 19:20
lùm cây thông 09:22 10:30 13:06 17:08 18:18 19:36
đối tác 09:42 10:49 13:25 17:27 18:36 19:57
Germencik 09:52 11:03 13:35 17:38 18:46 20:12
İncirliova 10:02 11:14 13:45 17:49 18:58 20:22
Aydın 10:13 11:27 13:56 18:04 19:09 20:33
Umurlu 10:27 11:40 14:08 18:16 19:21 20:45
lều 10:36 11:50 14:17 18:26 19:31 20:54
Sultanhisar 10:46 12:01 14:28 18:36 19:41 21:04
ATCA 10:52 12:09 14:34 18:43 19:47 21:10
İsabeyli 10:58 x x 18:49 x x
nazilli 11:05 12:22 14:45 18:59 19:58 21:21
Kuyucak 11:16 12:34 14:56 19:10 20:09 21:32
Pamukören 11:23 12:42 15:03 19:17 20:16 21:39
Horsunlu 11:30 12:48 15:08 19:22 20:21 21:44
Buharkent 11:42 13:01 15:24 19:34 20:33 21:56
Sarayköy 11:57 13:18 15:39 19:49 20:48 22:11
Goncalı 12:16 13:37 15:58 20:08 21:07 22:30
Denizli 12:27 13:48 16:09 20:19 21:18 22:41

Lịch trình tàu Denizli Izmir

trạm tàu hỏa
1. xe lửa 2. xe lửa 3. xe lửa 4. xe lửa 5. xe lửa 6. xe lửa
Denizli 04:20 05:50 08:25 12:45 14:35 17:30
Km. 251 485 + 04:32 06:02 08:37 12:57 14:47 17:42
Goncalı 04:34 06:04 08:39 12:59 14:49 17:45
Sarayköy 04:53 06:23 08:58 13:19 15:08 18:04
Buharkent 05:08 06:38 09:14 13:34 15:23 18:23
Horsunlu 05:20 06:50 09:26 13:46 15:35 18:35
Pamukören 05:26 06:56 09:32 13:52 15:41 18:41
Kuyucak 05:33 07:03 09:39 13:59 15:48 18:48
nazilli 05:45 07:15 09:51 14:11 16:00 19:00
İsabeyli x 07:21 x x x 19:06
ATCA 05:56 07:27 10:02 14:22 16:11 19:12
Sultanhisar 06:02 07:33 10:08 14:29 16:18 19:18
lều 06:12 07:43 10:18 14:39 16:28 19:30
Umurlu 06:21 07:52 10:28 14:48 16:38 19:39
Aydın 06:34 08:05 10:43 15:01 16:54 19:52
İncirliova 06:44 08:15 10:53 15:11 17:05 20:02
Germencik 06:54 08:25 11:04 15:21 17:15 20:13
đối tác 07:05 08:36 11:15 15:35 17:26 20:23
lùm cây thông 07:23 08:54 11:33 15:53 17:44 20:41
Selcuk 07:36 09:08 11:46 16:06 17:57 20:55
Tepeköy 08:00 09:35 12:10 16:30 18:23 21:20
túi 08:05 09:39 12:14 16:34 18:27 21:26
củ cải tía 08:17 09:51 12:25 16:46 18:38 21:37
ngoằn ngoèo 08:32 10:05 12:40 17:02 18:53 21:52
Sân bay A.Menderes 08:37 10:09 12:44 17:06 18:57 21:56
Gaziemir 08:43 10:14 12:50 17:12 19:02 22:02
Izmir (Basmane) Thổ Nhĩ Kỳ 09:02 10:33 13:09 17:30 19:21 22:21

Bản đồ tàu hỏa Izmir Denizli

Bản đồ xe lửa khu vực Aegean

ĐIỆN THOẠI TƯ VẤN VÀ BẢO QUẢN TCDD

Trạm xe lửa phòng vé số điện thoại và giờ mở cửa.

TRẠM CĂN CỨ

Điện thoại: 0232 484 86 Thông tin 38 - (07.00 - 21.30)

TRẠM TỰ

Điện thoại: 0232 892 60 06 - (06.00 - 21.00)

TRẠM ÁO

Điện thoại: 0256 212 99 40 / Gia hạn: 71351 - (07.00 - 20.00)

TRẠM NAZftime

Điện thoại: 0256 312 49 79 / Gia hạn: 71351 - (06.30 - 20.30)

TRẠM DỪNG

Điện thoại: 0258 268 28 31 - (06.00 - 18.00)

Lịch đấu thầu đường sắt hiện tại

Per 14

Thông báo đấu thầu: Dịch vụ nhân viên

14 tháng 11 @ 10: 00 - 11:00
Ban tổ chức: TCDD
theo số 444 8 233 Việt Nam.
Per 14

Thông báo mua sắm: Mua sắm dịch vụ bảo vệ cổng

14 tháng 11 @ 14: 00 - 15:00
Ban tổ chức: TCDD
theo số 444 8 233 Việt Nam.

Hãy là người đầu tiên nhận xét

Yorumlar